Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

expectation

danh từ
US/ˌɛkspɛkˈteɪʃən/

sự kỳ vọng

a strong hope that something good will happen

Sự kỳ vọng tiếng Anh là expectation, đọc là /ˌɛkspɛkˈteɪʃən/.

Ví dụ

  • High expectations from parents sometimes make teens tired.Kỳ vọng cao từ cha mẹ đôi khi khiến thanh thiếu niên mệt mỏi.
  • Minh worked hard to meet teacher expectations.Minh học hành chăm chỉ để đáp ứng kỳ vọng của giáo viên.

Cách phát âm expectation

Phiên âm Mỹ/ˌɛkspɛkˈteɪʃən/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Số nhiều expectations đọc đuôi /z/.

Dạng từ của expectation

Số nhiềuexpectations

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

expectation đi với giới từ gì?

  • expectation ofShe met the high expectation of her parents.Cô ấy đáp ứng kỳ vọng cao của bố mẹ.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • high expectations
  • meet expectations

Họ từ

  • expect (verb)
  • expected (adj)

Lỗi hay gặp

Thường dùng số nhiều 'expectations' khi nói về kỳ vọng từ người khác.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).