Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

expedition

danh từ
US/ˌɛkspəˈdɪʃən/

chuyến thám hiểm

an organised journey with a particular purpose, often to difficult places

Chuyến thám hiểm tiếng Anh là expedition, đọc là /ˌɛkspəˈdɪʃən/.

Ví dụ

  • They planned an expedition to the deep mountain cave.Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến thám hiểm tới hang núi sâu.
  • The scientific expedition lasted for three whole weeks.Chuyến thám hiểm khoa học đã kéo dài trong suốt ba tuần.

Cách phát âm expedition

Phiên âm Mỹ/ˌɛkspəˈdɪʃən/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Số nhiều expeditions đọc đuôi /z/.

Dạng từ của expedition

Số nhiềuexpeditions

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

expedition đi với giới từ gì?

  • expedition toThey planned an expedition to the deep forest.Họ lên kế hoạch cho một chuyến thám hiểm vào rừng sâu.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • scientific expedition
  • go on an expedition

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).