Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

extreme

tính từ
US/ɛkˈstrim/

cực đoan, khắc nghiệt

very great in degree; not ordinary or normal

Cực đoan tiếng Anh là extreme, đọc là /ɛkˈstrim/.

Ví dụ

  • Global warming leads to more extreme weather events.Sự nóng lên toàn cầu dẫn đến nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn.
  • People struggle during periods of extreme heat.Người dân gặp nhiều khó khăn trong những đợt nắng nóng khắc nghiệt.

Cách phát âm extreme

Phiên âm Mỹ/ɛkˈstrim/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của extreme

So sánh hơnmore extreme
So sánh nhấtmost extreme

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • extreme weather
  • extreme heat

Họ từ

  • extremely (adv)

Lỗi hay gặp

Khi nói về thời tiết nguy hiểm, dùng cụm cố định 'extreme weather', không nói 'strong weather'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).