Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fairly

trạng từ
US/ˈfɛrli/

công bằng

in an honest, just, and equal way

Công bằng tiếng Anh là fairly, đọc là /ˈfɛrli/.

Ví dụ

  • Our manager treats male and female workers fairly.Quản lý của chúng tôi đối xử công bằng với nhân viên nam và nữ.
  • Tasks at home should be divided fairly.Công việc nhà nên được phân chia một cách công bằng.

Cách phát âm fairly

Phiên âm Mỹ/ˈfɛrli/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của fairly

So sánh hơnmore fairly
So sánh nhấtmost fairly

Cụm từ hay gặp

  • treat fairly
  • distribute fairly
  • judge fairly

Họ từ

  • fair (adj)
  • fairness (noun)

Lỗi hay gặp

'Fairly' bổ nghĩa cho động từ, khác với 'fair' đứng sau to be.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).