Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 3: Wild Life
17 từ có phiên âm Anh–Mỹ, nghe phát âm và ví dụ. Học theo danh sách, lật flashcard, rồi làm kiểm tra nhanh 10 câu.
-
animal danh từ A1 động vậtUS/ˈænəməl/There is a small animal in our garden. Có một con vật nhỏ trong vườn của chúng tôi.
-
bird danh từ A1 loài chimUS/ˈbɜrd/Many birds sing in the trees every morning. Nhiều chú chim hót trên cây vào mỗi buổi sáng.
-
forest danh từ A1 khu rừngUS/ˈfɔrəst/Many wild birds live in this forest. Nhiều loài chim hoang dã sống trong khu rừng này.
-
wild tính từ A2 hoang dãUS/ˈwaɪld/You cannot keep wild animals in a small house. Bạn không thể nuôi động vật hoang dã trong nhà nhỏ.
-
protect động từ A2 bảo vệUS/prəˈtɛkt/We must protect wild animals in forests. Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã trong rừng.
-
bear danh từ A1 con gấuUS/ˈbɛr/A brown bear can catch fish in the river. Một con gấu nâu có thể bắt cá ở dưới sông.
-
elephant danh từ A1 con voiUS/ˈɛləfənt/An elephant uses its long trunk to drink water. Con voi dùng chiếc vòi dài của nó để uống nước.
-
snake danh từ A1 con rắnUS/ˈsneɪk/That green snake is sleeping under the rock. Con rắn màu xanh đó đang ngủ dưới tảng đá.
-
monkey danh từ A1 con khỉUS/ˈmʌŋki/A little monkey is eating bananas on the tree. Một chú khỉ nhỏ đang ăn chuối trên cây.
-
danger danh từ A2 mối nguy hiểmUS/ˈdeɪndʒər/These birds are in danger because people cut down trees. Những chú chim này gặp nguy hiểm vì con người chặt cây.
-
dangerous tính từ A2 nguy hiểmUS/ˈdeɪndʒərəs/Sharks are dangerous animals in the sea. Cá mập là loài động vật nguy hiểm ở biển.
-
survive động từ A2 sống sót, tồn tại quaUS/sərˈvaɪv/Some animals can survive in very cold weather. Một số loài động vật có thể sống sót trong thời tiết rất lạnh.
-
rare tính từ A2 hiếm, quý hiếmUS/ˈrɛr/The giant panda is a very rare bear. Gấu trúc khổng lồ là một loài gấu rất quý hiếm.
-
whale danh từ A1 cá voiUS/ˈweɪl/The blue whale is the biggest animal on Earth. Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất trên Trái Đất.
-
frog danh từ A1 con ếchUS/ˈfrɑɡ/A green frog jumped into the cool water. Một con ếch xanh nhảy tõm vào dòng nước mát.
-
crocodile danh từ A2 cá sấuUS/ˈkrɑkəˌdaɪl/A hungry crocodile waits quietly in the muddy river. Một con cá sấu đói bụng lặng lẽ chờ dưới con sông bùn.
-
feed động từ A2 cho ănUS/ˈfid/Robots will feed the pets when you leave. Rô-bốt sẽ cho thú cưng ăn khi bạn đi vắng.
Lỗi thường gặp
- animal: Tránh quên thêm 's' khi nói về động vật nói chung.
- protect: Thường đi kèm giới từ 'from' hoặc 'against', không dùng 'with'.
- monkey: Dạng số nhiều là 'monkeys', không phải 'monkies'.
- danger: 'In danger' là cụm cố định, không dùng giới từ 'at' hay 'on'.
- survive: Dùng trực tiếp "survive something", không dùng giới từ "from" phía sau khi mang nghĩa sống sót qua nạn gì.
- whale: Cá voi là động vật có vú (mammal), không phải cá (fish).
- feed: Quá khứ của 'feed' là 'fed', không thêm đuôi -ed.
Biên soạn và kiểm tra bởi IngLit · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.