Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

figure

danh từ
US/ˈfɪɡjər/

nhân vật

a person of a particular type or importance

Nhân vật tiếng Anh là figure, đọc là /ˈfɪɡjər/.

Ví dụ

  • He became an influential historical figure in modern literature.Ông đã trở thành một nhân vật lịch sử có tầm ảnh hưởng trong văn học hiện đại.
  • Many leading figures attended the memorial ceremony.Nhiều nhân vật hàng đầu đã tham dự buổi lễ tưởng niệm.

Cách phát âm figure

Phiên âm Mỹ/ˈfɪɡjər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều figures đọc đuôi /z/.

Dạng từ của figure

Số nhiềufigures

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • historical figure
  • key figure
  • prominent figure

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm nghĩa 'nhân vật' với nghĩa 'con số' hay 'hình dáng'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).