Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

food chain

danh từ
US/ˈfud ˈtʃeɪn/

chuỗi thức ăn

a series of living things each dependent on the next for food

Chuỗi thức ăn tiếng Anh là food chain, đọc là /ˈfud ˈtʃeɪn/.

Ví dụ

  • Plankton forms the base of the ocean food chain.Sinh vật phù du tạo thành đáy của chuỗi thức ăn đại dương.
  • Frogs play a key role in this food chain.Ếch đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn này.

Cách phát âm food chain

Phiên âm Mỹ/ˈfud ˈtʃeɪn/

Dạng từ của food chain

Số nhiềufood chains

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • bottom of the food chain
  • top of the food chain

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).