Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fossil fuel

danh từ
US/ˈfɑsəl ˈfjuəl/

nhiên liệu hóa thạch

fuels formed underground from dead plants and animals

Nhiên liệu hóa thạch tiếng Anh là fossil fuel, đọc là /ˈfɑsəl ˈfjuəl/.

Ví dụ

  • Coal and oil are common fossil fuels.Than đá và dầu mỏ là các nhiên liệu hóa thạch phổ biến.
  • Burning fossil fuel releases toxic gases into air.Đốt nhiên liệu hóa thạch thải khí độc vào không khí.

Cách phát âm fossil fuel

Phiên âm Mỹ/ˈfɑsəl ˈfjuəl/

Cụm từ hay gặp

  • burn fossil fuel
  • rely on fossil fuel

Lỗi hay gặp

Thường dùng số nhiều 'fossil fuels' khi nói chung về than, dầu, khí gas.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).