Bỏ qua tới nội dung chính
Lớp
Đề thi
Ôn cấp tốc
Ngữ pháp
Từ điển
Tìm bài học, từ vựng, đề thi
Đăng nhập
Tài khoản
Quản trị
Lớp
Đề thi
Ôn cấp tốc
Ngữ pháp
Từ điển
Đăng nhập
Tài khoản
Quản trị
Trang chủ
/
Từ điển
/
fresh
Tra từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt
Tra từ
fresh
tính từ
preA1
US
/ˈfrɛʃ/
tươi
new and good to eat
Ví dụ
These apples are
fresh
.
Những quả táo này tươi.
I like
fresh
fruit.
Tôi thích trái cây tươi.
Cụm từ hay gặp
fresh fruit
fresh fish
Có trong Unit
Lớp 1, Unit 3: At the Street Market
Từ liên quan
apple
bag
banana
big
buy
carrot
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.
Trang chủ
Học
Đề thi
Ôn tập
Của tôi