Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

frightening

tính từ
US/ˈfraɪtənɪŋ/

đáng sợ

making you feel afraid or nervous

Đáng sợ tiếng Anh là frightening, đọc là /ˈfraɪtənɪŋ/.

Ví dụ

  • Walking alone in the dark forest was a frightening experience.Đi bộ một mình trong rừng tối là trải nghiệm đáng sợ.
  • The loud thunder sounded frightening to the younger children.Tiếng sấm lớn nghe thật đáng sợ với các em nhỏ.

Cách phát âm frightening

Phiên âm Mỹ/ˈfraɪtənɪŋ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của frightening

So sánh hơnmore frightening
So sánh nhấtmost frightening

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • frightening experience
  • frightening sound

Họ từ

  • frighten (verb)
  • frightened (adj)
  • fright (noun)

Lỗi hay gặp

Không nhầm 'frightening' (gây sợ) với 'frightened' (cảm thấy sợ).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).