Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fume

danh từ
US/ˈfjum/

khói, khí thải

strong, unpleasant and often dangerous gas or smoke

Khói tiếng Anh là fume, đọc là /ˈfjum/.

Ví dụ

  • Old buses release dangerous fumes into streets.Xe buýt cũ thải khí độc hại ra đường phố.
  • Electric cars do not give off fumes.Xe điện không thải ra khói bụi.

Cách phát âm fume

Phiên âm Mỹ/ˈfjum/ Số âm tiết1

Số nhiều fumes đọc đuôi /z/.

Dạng từ của fume

Số nhiềufumes

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • exhaust fumes
  • toxic fumes

Lỗi hay gặp

Thường dùng ở dạng số nhiều 'fumes'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).