Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

genius

danh từ
US/ˈdʒinjəs/

thiên tài

someone with unusually high intelligence or skill

Thiên tài tiếng Anh là genius, đọc là /ˈdʒinjəs/.

Ví dụ

  • Local newspapers called the young mathematician a true genius.Các tờ báo địa phương gọi nhà toán học trẻ là một thiên tài thực sự.
  • His technical genius created low-cost water filters.Tài năng thiên bẩm về kỹ thuật của anh đã tạo ra máy lọc nước giá rẻ.

Cách phát âm genius

Phiên âm Mỹ/ˈdʒinjəs/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều geniuses đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của genius

Số nhiềugeniuses

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • mathematical genius
  • stroke of genius

Lỗi hay gặp

Số nhiều là 'geniuses', không dùng đuôi 'i' kiểu số nhiều Latin.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).