Bỏ qua tới nội dung chính

Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 5: Food and Health

19 từ có phiên âm Anh–Mỹ, nghe phát âm và ví dụ. Học theo danh sách, lật flashcard, rồi làm kiểm tra nhanh 10 câu.

  • vegetable danh từ A2 rau củ
    US/ˈvɛdʒtəbəl/
    Green vegetables have many good vitamins. Rau xanh chứa nhiều vitamin tốt.
  • healthy tính từ A2 khoẻ mạnh, lành mạnh
    US/ˈhɛlθi/
    Fresh vegetables are good for a healthy life. Rau tươi rất tốt cho một cuộc sống khoẻ mạnh.
  • unhealthy tính từ A2 không tốt cho sức khỏe
    US/ənˈhɛlθi/
    Too much sugar is unhealthy. Quá nhiều đường không tốt cho sức khỏe.
  • fruit danh từ preA1 trái cây, hoa quả
    US/ˈfrut/
    I like fruit. Con thích trái cây.
  • junk food danh từ A2 đồ ăn vặt không lành mạnh
    US/ˈdʒʌŋk ˈfud/
    Minh decided to stop eating junk food. Minh quyết định ngừng ăn vặt không lành mạnh.
  • snack danh từ A2 bữa ăn nhẹ, đồ ăn vặt
    US/ˈsnæk/
    Mai has a healthy snack after school. Mai ăn nhẹ lành mạnh sau giờ học.
  • energy danh từ A2 năng lượng, sức lực
    US/ˈɛnərdʒi/
    Healthy food gives you energy for the day. Thức ăn lành mạnh cung cấp cho bạn năng lượng cho cả ngày.
  • exercise động từ A2 tập thể dục
    US/ˈɛksərˌsaɪz/
    We should exercise thirty minutes every day. Chúng ta nên tập thể dục ba mươi phút mỗi ngày.
  • fit tính từ A2 khỏe mạnh, vừa vặn
    US/ˈfɪt/
    Cycling regularly helps you stay fit and active. Đạp xe thường xuyên giúp bạn giữ được thân hình khỏe mạnh và năng động.
  • sugar danh từ A1 đường ăn
    US/ˈʃʊɡər/
    Do not put much sugar in tea. Đừng cho nhiều đường vào trà.
  • habit danh từ A2 thói quen
    US/ˈhæbət/
    Reading books before sleeping is a good habit. Đọc sách trước khi ngủ là một thói quen tốt.
  • water danh từ preA1 nước uống
    US/ˈwɔtər/
    Drink some water. Uống chút nước đi.
  • diet danh từ A2 chế độ ăn uống
    US/ˈdaɪət/
    A balanced diet helps you stay fit. Chế độ ăn cân đối giúp bạn giữ dáng tốt.
  • tired tính từ A2 mệt mỏi
    US/ˈtaɪərd/
    I feel tired after the long run. Tôi cảm thấy mệt mỏi sau chặng chạy dài.
  • sleep động từ preA1 ngủ
    US/ˈslip/
    I sleep in my bed. Tôi ngủ ở trên giường.
  • sweet tính từ preA1 ngọt
    US/ˈswit/
    This apple is sweet. Quả táo này ngọt.
  • lifestyle danh từ A2 lối sống
    US/ˈlaɪfˌstaɪl/
    Walking to school supports an active lifestyle. Đi bộ đến trường ủng hộ lối sống năng động.
  • vitamin danh từ A2 vi-ta-min
    US/ˈvaɪtəmən/
    Carrots have a lot of vitamin A. Cà rốt có rất nhiều vi-ta-min A.
  • rest động từ A2 nghỉ ngơi
    US/ˈrɛst/
    Sit down and rest for a few minutes. Ngồi xuống và nghỉ ngơi một vài phút đi.

Lỗi thường gặp

  • vegetable: Danh từ đếm được, dùng dạng số nhiều "vegetables" khi nói chung.
  • healthy: Hay nhầm lẫn giữa tính từ healthy và danh từ health.
  • junk food: Là danh từ không đếm được, không dùng 'junk foods'.
  • fit: Dùng 'make fit' thay vì dùng cụm chuẩn 'keep fit' hoặc 'stay fit'.
  • sugar: Dùng many thay vì much với sugar.
  • habit: Phân biệt với 'custom' (phong tục của cộng đồng). 'Habit' là thói quen cá nhân.
  • water: Danh từ không đếm được, không dùng 'a water'.
  • diet: Diet là chế độ ăn nói chung, không chỉ mang nghĩa ăn kiêng giảm cân.
  • tired: Dùng tired miêu tả cảm giác của người, không dùng tiring.
  • lifestyle: Viết liền một từ, không viết tách "life style".

Biên soạn và kiểm tra bởi IngLit · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.