Bỏ qua tới nội dung chính

hallway

danh từ A2
US/ˈhɔlˌweɪ/

hành lang, lối đi

a long narrow passage inside a building with doors into rooms

Ví dụ

  • Leave your wet shoes in the hallway, please.Làm ơn để giày ướt ở hành lang nhé.
  • The hallway leads directly to the kitchen.Hành lang dẫn thẳng vào nhà bếp.

Cụm từ hay gặp

  • long hallway
  • dark hallway
  • in the hallway

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm với 'corridor' vốn thường dùng cho trường học, bệnh viện hay khách sạn.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật