Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

hamster

danh từ
US/ˈhæmstər/

chuột hamster

a tiny animal with fat cheeks

Chuột hamster tiếng Anh là hamster, đọc là /ˈhæmstər/.

Ví dụ

  • Lan has a fat hamster.Lan có một chú chuột hamster béo.
  • My hamster is cute.Chuột hamster của tôi dễ thương.

Cách phát âm hamster

Phiên âm Mỹ/ˈhæmstər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • pet hamster
  • little hamster

Họ từ

  • hamsters (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).