Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

have

động từ
US/ˈhæv/

có

to own or hold something

Có tiếng Anh là have, đọc là /ˈhæv/.

Ví dụ

  • I have two red balls.Tôi có hai quả bóng màu đỏ.
  • They have many nice toys.Họ có nhiều đồ chơi đẹp.

Cách phát âm have

Phiên âm Mỹ/ˈhæv/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • have a toy
  • have fun

Lỗi hay gặp

Dùng nhầm 'have' với chủ ngữ He/She thay vì 'has'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).