Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

head

danh từ
US/ˈhɛd/

đầu

top part of body with eyes

Đầu tiếng Anh là head, đọc là /ˈhɛd/.

Ví dụ

  • Touch your head.Chạm vào đầu bạn.
  • Nod your head.Gật đầu của bạn.

Cách phát âm head

Phiên âm Mỹ/ˈhɛd/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • nod head
  • big head

Lỗi hay gặp

Tránh quên âm cuối /d/ khi phát âm.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).