Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

high-tech

tính từ
US/ˈhaɪ ˈtɛk/

công nghệ cao

using the most advanced electronic equipment or methods

Công nghệ cao tiếng Anh là high-tech, đọc là /ˈhaɪ ˈtɛk/.

Ví dụ

  • Engineers build high-tech hospitals to improve medical checkups.Các kỹ sư xây dựng bệnh viện công nghệ cao để nâng cao chất lượng khám bệnh.
  • High-tech security cameras track traffic rules on the highway.Camera an ninh công nghệ cao theo dõi luật giao thông trên đường cao tốc.

Cách phát âm high-tech

Phiên âm Mỹ/ˈhaɪ ˈtɛk/

Cụm từ hay gặp

  • high-tech solution
  • high-tech equipment

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).