Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

dweller

danh từ
US/ˈdwɛlər/

cư dân

a person or animal that lives in a place

Cư dân tiếng Anh là dweller, đọc là /ˈdwɛlər/.

Ví dụ

  • City dwellers often face crowded streets during morning rush.Cư dân thành phố thường đối mặt với đường phố đông đúc vào giờ cao điểm sáng.
  • Future dwellers will enjoy more green open parks nearby.Cư dân tương lai sẽ tận hưởng thêm nhiều công viên xanh thoáng mát gần nhà.

Cách phát âm dweller

Phiên âm Mỹ/ˈdwɛlər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều dwellers đọc đuôi /z/.

Dạng từ của dweller

Số nhiềudwellers

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • city dweller
  • urban dweller

Họ từ

  • dwell (verb)

Lỗi hay gặp

Thường dùng trong văn viết hơn từ thông dụng 'citizen' hay 'resident'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).