Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

horse

danh từ
US/ˈhɔrs/

con ngựa

a fast animal you can ride

Con ngựa tiếng Anh là horse, đọc là /ˈhɔrs/.

Ví dụ

  • The horse runs fast.Con ngựa chạy rất nhanh.
  • He rides a horse.Cậu ấy cưỡi một con ngựa.

Cách phát âm horse

Phiên âm Mỹ/ˈhɔrs/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • ride a horse
  • brown horse

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).