Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

hoverboard

danh từ
US/ˈhʌvərˌbɔrd/

ván trượt bay, ván tự cân bằng

a board with two wheels that moves you forward

Ván trượt bay tiếng Anh là hoverboard, đọc là /ˈhʌvərˌbɔrd/.

Ví dụ

  • Minh rides his hoverboard to school every morning.Minh đi ván trượt đến trường mỗi sáng.
  • It is fun to ride a hoverboard in parks.Rất vui khi lái ván trượt trong công viên.

Cách phát âm hoverboard

Phiên âm Mỹ/ˈhʌvərˌbɔrd/

Dạng từ của hoverboard

Số nhiềuhoverboards

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • ride a hoverboard
  • fall off a hoverboard

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).