Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

hyperloop

danh từ
US/ˈhaɪpərˌlup/

hệ thống tàu siêu tốc trong ống chân không

a tube system carrying pods at very high speeds

Tàu siêu tốc tiếng Anh là hyperloop, đọc là /ˈhaɪpərˌlup/.

Ví dụ

  • A hyperloop trip will connect distant cities quickly.Một chuyến tàu hyperloop sẽ kết nối các thành phố xa nhanh chóng.
  • Many engineers are working on hyperloop technology.Nhiều kỹ sư đang phát triển công nghệ ống siêu tốc.

Cách phát âm hyperloop

Phiên âm Mỹ/ˈhaɪpərˌlup/

Dạng từ của hyperloop

Số nhiềuhyperloops

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • hyperloop pod
  • hyperloop system

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).