Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

immune

tính từ
US/ˌɪˈmjun/

miễn dịch

protected against specific disease by body defense system

Miễn dịch tiếng Anh là immune, đọc là /ˌɪˈmjun/.

Ví dụ

  • Vaccination helps body become immune to dangerous infections.Tiêm vắc-xin giúp cơ thể miễn dịch với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
  • Strong immune cells fight off harmful invaders quickly.Tế bào miễn dịch khỏe mạnh chống lại các tác nhân gây hại nhanh chóng.

Cách phát âm immune

Phiên âm Mỹ/ˌɪˈmjun/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • immune system
  • immune response

Họ từ

  • immunity (noun)
  • immunise (verb)

Lỗi hay gặp

Thường dùng trong cụm 'immune system' thay vì đứng một mình làm vị ngữ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).