Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

impact

danh từ
US/ˌɪmˈpækt/

tác động, ảnh hưởng

the strong effect that something has on a situation

Tác động tiếng Anh là impact, đọc là /ˌɪmˈpækt/.

Ví dụ

  • Uncontrolled tourism has a bad impact on the coral reef.Du lịch không kiểm soát có tác động xấu đến rạn san hô.
  • Eco-friendly hotels try to have a low impact on nature.Các khách sạn thân thiện môi trường cố gắng giảm thiểu tác động lên thiên nhiên.

Cách phát âm impact

Phiên âm Mỹ/ˌɪmˈpækt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều impacts đọc đuôi /s/.

Dạng từ của impact

Số nhiềuimpacts

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

impact đi với giới từ gì?

  • impact onPlastic has a bad impact on rivers.Nhựa có tác động xấu đến các dòng sông.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • negative impact
  • environmental impact
  • have an impact on

Họ từ

  • impact (verb)

Lỗi hay gặp

Đi với giới từ 'on', không dùng 'impact to'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).