Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

impressive

tính từ
US/ˌɪmˈprɛsɪv/

ấn tượng

making you admire something because it is very good or big

Ấn tượng tiếng Anh là impressive, đọc là /ˌɪmˈprɛsɪv/.

Ví dụ

  • The museum displays an impressive collection of folk instruments.Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nhạc cụ dân gian ấn tượng.
  • Lan gave an impressive presentation on renewable energy yesterday.Lan đã có bài thuyết trình ấn tượng về năng lượng tái tạo hôm qua.

Cách phát âm impressive

Phiên âm Mỹ/ˌɪmˈprɛsɪv/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của impressive

So sánh hơnmore impressive
So sánh nhấtmost impressive

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • impressive performance
  • impressive result

Họ từ

  • impress (verb)
  • impression (noun)
  • impressively (adv)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).