Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

injure

động từ
US/ˈɪndʒər/

làm bị thương

to harm someone physically, especially in an accident

Làm bị thương tiếng Anh là injure, đọc là /ˈɪndʒər/.

Ví dụ

  • Falling branches can injure pedestrians during heavy windstorms.Cành cây rơi có thể làm bị thương người đi bộ trong những trận dông gió mạnh.
  • Luckily, nobody was injured when the roof caved in.May mắn thay, không ai bị thương khi mái nhà sụp xuống.

Cách phát âm injure

Phiên âm Mỹ/ˈɪndʒər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ injured đọc đuôi /d/.

Dạng từ của injure

Quá khứinjured
Quá khứ phân từinjured
V-inginjuring

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • badly injure
  • be injured

Họ từ

  • injury (noun)
  • injured (adj)

Lỗi hay gặp

Dạng bị động "be injured" rất phổ biến trong bản tin tai nạn, thiên tai.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).