Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

inspire

động từ
US/ˌɪnˈspaɪr/

truyền cảm hứng

to give someone an idea or enthusiasm to create

Truyền cảm hứng tiếng Anh là inspire, đọc là /ˌɪnˈspaɪr/.

Ví dụ

  • Nature often inspires inventors to make useful machines.Tự nhiên thường truyền cảm hứng cho các nhà phát minh tạo ra những cỗ máy hữu ích.
  • Her successful project will inspire many young learners.Dự án thành công của cô ấy sẽ truyền cảm hứng cho nhiều học sinh trẻ.

Cách phát âm inspire

Phiên âm Mỹ/ˌɪnˈspaɪr/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ inspired đọc đuôi /d/.

Dạng từ của inspire

Quá khứinspired
Quá khứ phân từinspired
V-inginspiring

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

inspire đi với giới từ gì?

  • inspire withTeacher inspired students with great stories.Giáo viên truyền cảm hứng cho học sinh bằng câu chuyện hay.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • inspire someone to do something
  • deeply inspire

Họ từ

  • inspiration (noun)
  • inspirational (adjective)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).