Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

invent

động từ
US/ˌɪnˈvɛnt/

phát minh

to design or make something completely new

Phát minh tiếng Anh là invent, đọc là /ˌɪnˈvɛnt/.

Ví dụ

  • Scientists want to invent useful machines for schools.Các nhà khoa học muốn phát minh ra những cỗ máy hữu ích cho trường học.
  • Who invented this smart cleaning robot?Ai đã phát minh ra con robot dọn dẹp thông minh này?

Cách phát âm invent

Phiên âm Mỹ/ˌɪnˈvɛnt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • invent a device
  • invent a tool

Họ từ

  • invention (noun)
  • inventor (noun)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'invent' (tạo ra cái mới) với 'discover' (tìm ra cái có sẵn).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).