Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

invention

danh từ
US/ˌɪnˈvɛnʃən/

phát minh, sáng chế

a new thing that someone has made or designed

Phát minh tiếng Anh là invention, đọc là /ˌɪnˈvɛnʃən/.

Ví dụ

  • The computer is an important modern invention.Máy tính là một phát minh hiện đại quan trọng.
  • His new invention helps farmers water crops faster.Phát minh mới của anh ấy giúp nông dân tưới cây nhanh hơn.

Cách phát âm invention

Phiên âm Mỹ/ˌɪnˈvɛnʃən/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • great invention
  • modern invention

Họ từ

  • invent (verb)
  • inventor (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).