Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

ironing

danh từ
US/ˈaɪərnɪŋ/

việc là ủi quần áo

the task of making clothes smooth with iron

Việc là quần áo tiếng Anh là ironing, đọc là /ˈaɪərnɪŋ/.

Ví dụ

  • Nam finishes ironing his school uniform.Nam ủi xong bộ đồng phục đi học của mình.
  • She dislikes doing ironing on weekends.Cô ấy không thích việc là ủi đồ vào cuối tuần.

Cách phát âm ironing

Phiên âm Mỹ/ˈaɪərnɪŋ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của ironing

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • do the ironing
  • pile of ironing

Họ từ

  • iron (v)
  • iron (n)

Lỗi hay gặp

Thường dùng cụm 'do the ironing', không dùng 'make the ironing'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).