Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

job security

danh từ
US/ˈdʒɑb sɪˈkjʊrəti/

sự bảo đảm việc làm

assurance that your current job will continue safely

Bảo đảm việc làm tiếng Anh là job security, đọc là /ˈdʒɑb sɪˈkjʊrəti/.

Ví dụ

  • Public sector jobs usually offer better job security.Các công việc trong khu vực công thường mang lại sự bảo đảm việc làm tốt hơn.
  • Workers value high job security during economic changes.Người lao động coi trọng việc làm ổn định trong giai đoạn kinh tế biến động.

Cách phát âm job security

Phiên âm Mỹ/ˈdʒɑb sɪˈkjʊrəti/

Dạng từ của job security

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • high job security
  • lack of job security

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).