Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

journalist

danh từ
US/ˈdʒɜrnələst/

nhà báo

a person who collects and writes news stories for media

Nhà báo tiếng Anh là journalist, đọc là /ˈdʒɜrnələst/.

Ví dụ

  • The young journalist interviewed local farmers about the water shortage.Nhà báo trẻ đã phỏng vấn nông dân địa phương về tình trạng thiếu nước.
  • She works as an investigative journalist for a daily newspaper.Cô ấy làm phóng viên điều tra cho một tờ nhật báo.

Cách phát âm journalist

Phiên âm Mỹ/ˈdʒɜrnələst/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • investigative journalist
  • freelance journalist

Họ từ

  • journalism (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).