Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

judge

danh từ
US/ˈdʒʌdʒ/

giám khảo

a person who decides the winner in a competition

Giám khảo tiếng Anh là judge, đọc là /ˈdʒʌdʒ/.

Ví dụ

  • The judge gave helpful advice to singers.Vị giám khảo đã đưa ra lời khuyên hữu ích cho các ca sĩ.
  • Three judges scored the performance very strictly.Ba vị giám khảo đã chấm điểm phần trình diễn rất nghiêm khắc.

Cách phát âm judge

Phiên âm Mỹ/ˈdʒʌdʒ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • panel of judges
  • music judge

Họ từ

  • judge (verb)
  • judgement (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).