Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

keyboard

danh từ
US/ˈkiˌbɔrd/

bàn phím

a set of keys used to type text into computers

Bàn phím tiếng Anh là keyboard, đọc là /ˈkiˌbɔrd/.

Ví dụ

  • He typed his English essay quickly on the mechanical keyboard.Cậu ấy gõ bài luận tiếng Anh rất nhanh trên bàn phím cơ.
  • Water spilled across the keyboard and damaged several keys.Nước đổ lên bàn phím và làm hỏng vài phím bấm.

Cách phát âm keyboard

Phiên âm Mỹ/ˈkiˌbɔrd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều keyboards đọc đuôi /z/.

Dạng từ của keyboard

Số nhiềukeyboards

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • computer keyboard
  • type on a keyboard

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).