Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

kitten

danh từ
US/ˈkɪtən/

mèo con

a very young cat

Mèo con tiếng Anh là kitten, đọc là /ˈkɪtən/.

Ví dụ

  • Look at the tiny kitten.Nhìn chú mèo con tí hon kìa.
  • The kitten drinks milk.Chú mèo con uống sữa.

Cách phát âm kitten

Phiên âm Mỹ/ˈkɪtən/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • sweet kitten
  • little kitten

Họ từ

  • kittens (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).