Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

knee

danh từ
US/ˈni/

đầu gối

middle joint of leg

Đầu gối tiếng Anh là knee, đọc là /ˈni/.

Ví dụ

  • Touch your knees.Chạm vào đầu gối.
  • Bend your knees.Khuỵu đầu gối xuống.

Cách phát âm knee

Phiên âm Mỹ/ˈni/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • bend knees
  • touch knee

Lỗi hay gặp

Chữ k là âm câm, chỉ đọc là /niː/.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).