Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

laptop

danh từ
US/ˈlæpˌtɑp/

máy tính xách tay

a small computer that you can carry easily

Máy tính xách tay tiếng Anh là laptop, đọc là /ˈlæpˌtɑp/.

Ví dụ

  • He put the laptop into his backpack before leaving school.Cậu ấy cất máy tính xách tay vào ba lô trước khi rời trường.
  • My laptop battery lasts for over six hours.Pin máy tính xách tay của tôi dùng được hơn sáu tiếng.

Cách phát âm laptop

Phiên âm Mỹ/ˈlæpˌtɑp/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều laptops đọc đuôi /s/.

Dạng từ của laptop

Số nhiềulaptops

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • open a laptop
  • lightweight laptop

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).