Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

leg

danh từ
US/ˈlɛɡ/

chân

long body part used for walking

Chân tiếng Anh là leg, đọc là /ˈlɛɡ/.

Ví dụ

  • Shake your legs.Lắc hai chân nào.
  • He has long legs.Cậu ấy có chân dài.

Cách phát âm leg

Phiên âm Mỹ/ˈlɛɡ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • long legs
  • right leg

Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn leg (cả cẳng chân) với foot (bàn chân).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).