Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

legacy

danh từ
US/ˈlɛɡəsi/

di sản

something left behind from a person's life work

Di sản tiếng Anh là legacy, đọc là /ˈlɛɡəsi/.

Ví dụ

  • The doctor left a lasting legacy of compassionate medical care.Bác sĩ đã để lại một di sản lâu bền về sự chăm sóc y tế đầy lòng nhân ái.
  • Her musical legacy continues to delight generations of listeners.Di sản âm nhạc của bà tiếp tục làm say đắm nhiều thế hệ người nghe.

Cách phát âm legacy

Phiên âm Mỹ/ˈlɛɡəsi/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của legacy

Số nhiềulegacies

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • leave a legacy
  • lasting legacy

Lỗi hay gặp

Có thể là tiền của thừa kế hoặc thành tựu tinh thần để lại cho đời.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).