Bỏ qua tới nội dung chính
Lớp
Đề thi
Ôn cấp tốc
Ngữ pháp
Từ điển
Tìm bài học, từ vựng, đề thi
Đăng nhập
Tài khoản
Quản trị
Lớp
Đề thi
Ôn cấp tốc
Ngữ pháp
Từ điển
Đăng nhập
Tài khoản
Quản trị
Trang chủ
/
Từ điển
/
lion
Tra từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt
Tra từ
lion
danh từ
preA1
US
/ˈlaɪən/
sư tử
a large wild cat
Ví dụ
The
lion
roars loudly.
Con sư tử gầm to.
I like this strong
lion
.
Tôi thích con sư tử này.
Cụm từ hay gặp
big lion
strong lion
Có trong Unit
Lớp 1, Unit 10: At the Zoo
Từ liên quan
bear
big
bird
crocodile
elephant
giraffe
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.
Trang chủ
Học
Đề thi
Ôn tập
Của tôi