Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

locker

danh từ
US/ˈlɑkər/

tủ có khóa, tủ đồ cá nhân

a small cupboard that locks, used for personal belongings

Tủ khóa tiếng Anh là locker, đọc là /ˈlɑkər/.

Ví dụ

  • Tom puts his heavy books in the locker.Tom để những cuốn sách dày vào trong tủ đồ cá nhân.
  • Each learner has an individual locker along the hall.Mỗi học sinh có một tủ đồ riêng dọc hành lang.

Cách phát âm locker

Phiên âm Mỹ/ˈlɑkər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều lockers đọc đuôi /z/.

Dạng từ của locker

Số nhiềulockers

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • school locker
  • lock the locker

Họ từ

  • lock (verb)

Lỗi hay gặp

Không nhầm 'locker' (tủ đồ) với 'lock' (ổ khóa).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).