Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

longevity

danh từ
US/lɔnˈdʒɛvəti/

sự trường thọ

living for long time or staying healthy over years

Sự trường thọ tiếng Anh là longevity, đọc là /lɔnˈdʒɛvəti/.

Ví dụ

  • Good genes and healthy food lead to longevity.Gen tốt và thức ăn lành mạnh dẫn đến sự trường thọ.
  • Regular exercise increases longevity in older adults.Tập thể dục đều đặn giúp tăng tuổi thọ ở người lớn tuổi.

Cách phát âm longevity

Phiên âm Mỹ/lɔnˈdʒɛvəti/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • increase longevity
  • promote longevity

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm với 'long life' khi cần danh từ mang nghĩa học thuật hơn.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).