Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

magnificent

tính từ
US/mæɡˈnɪfəsənt/

tráng lệ, nguy nga

extremely beautiful, impressive, and large

Tráng lệ tiếng Anh là magnificent, đọc là /mæɡˈnɪfəsənt/.

Ví dụ

  • The ancient mountain ridge is truly magnificent.Dãy núi cổ kính thực sự vô cùng tráng lệ.
  • Anna took pictures of the magnificent stone arches.Anna chụp ảnh những vòm đá tráng lệ.

Cách phát âm magnificent

Phiên âm Mỹ/mæɡˈnɪfəsənt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của magnificent

So sánh hơnmore magnificent
So sánh nhấtmost magnificent

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • magnificent view
  • magnificent sight

Họ từ

  • magnificence (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).