Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

coral reef

danh từ
US/ˈkɔrəl ˈrif/

rạn san hô

an underwater area formed by hard coral structures

Rạn san hô tiếng Anh là coral reef, đọc là /ˈkɔrəl ˈrif/.

Ví dụ

  • Warm seas support this colourful coral reef.Vùng biển ấm nuôi dưỡng rạn san hô đầy màu sắc này.
  • Divers must not touch the delicate coral reef.Thợ lặn không được chạm vào rạn san hô mỏng manh.

Cách phát âm coral reef

Phiên âm Mỹ/ˈkɔrəl ˈrif/

Dạng từ của coral reef

Số nhiềucoral reefs

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • protect coral reefs
  • vibrant coral reef

Lỗi hay gặp

'Reef' kết thúc bằng âm /f/, số nhiều là 'reefs'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).