Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

many

từ hạn định
US/ˈmɛni/

nhiều

a large number of things

Nhiều tiếng Anh là many, đọc là /ˈmɛni/.

Ví dụ

  • Lan sees many eggs.Lan nhìn thấy nhiều quả trứng.
  • There are many red apples.Có rất nhiều quả táo đỏ.

Cách phát âm many

Phiên âm Mỹ/ˈmɛni/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • many apples
  • many bags

Lỗi hay gặp

Dùng 'many' với danh từ không đếm được như 'milk', 'water'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).