Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

meaningful

tính từ
US/ˈminɪŋfəl/

có ý nghĩa

useful, serious, or having great value

Có ý nghĩa tiếng Anh là meaningful, đọc là /ˈminɪŋfəl/.

Ví dụ

  • Helping elderly people makes weekend time truly meaningful.Giúp đỡ người già làm cho thời gian cuối tuần thực sự có ý nghĩa.
  • The students joined meaningful projects during summer vacation.Các học sinh đã tham gia các dự án có ý nghĩa trong kỳ nghỉ hè.

Cách phát âm meaningful

Phiên âm Mỹ/ˈminɪŋfəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của meaningful

So sánh hơnmore meaningful
So sánh nhấtmost meaningful

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • meaningful activity
  • meaningful project

Họ từ

  • meaning (noun)
  • meaningless (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).