Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

memorable

tính từ
US/ˈmɛmərəbəl/

đáng nhớ

easy to remember because of being special or unusual

Đáng nhớ tiếng Anh là memorable, đọc là /ˈmɛmərəbəl/.

Ví dụ

  • Our school trip to Sa Pa was truly memorable.Chuyến đi thực tế của trường tới Sa Pa thực sự đáng nhớ.
  • Nam shared a memorable story about his first cooking lesson.Nam kể một câu chuyện đáng nhớ về buổi học nấu ăn đầu tiên.

Cách phát âm memorable

Phiên âm Mỹ/ˈmɛmərəbəl/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của memorable

So sánh hơnmore memorable
So sánh nhấtmost memorable

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • memorable trip
  • memorable moment

Họ từ

  • memory (noun)
  • memorably (adv)

Lỗi hay gặp

Dễ nhầm 'memorable' (đáng nhớ) với 'memorial' (thuộc về tưởng niệm).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).