Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

misinformation

danh từ
US/ˌmɪsɪnfərˈmeɪʃən/

thông tin sai lệch

wrong information that is given to people by mistake

Thông tin sai lệch tiếng Anh là misinformation, đọc là /ˌmɪsɪnfərˈmeɪʃən/.

Ví dụ

  • Social networks must take action to stop spreading misinformation.Mạng xã hội cần hành động để ngăn chặn phát tán thông tin sai lệch.
  • Misinformation about healthcare can cause serious harm to readers.Thông tin y tế sai lệch có thể gây hại nghiêm trọng cho độc giả.

Cách phát âm misinformation

Phiên âm Mỹ/ˌmɪsɪnfərˈmeɪʃən/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 4

Cụm từ hay gặp

  • spread misinformation
  • combat misinformation

Họ từ

  • misinform (verb)

Lỗi hay gặp

'Misinformation' chỉ thông tin sai vô ý, khác 'disinformation' là thông tin sai cố ý.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).