Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

modest

tính từ
US/ˈmɑdəst/

khiêm tốn

not talking proudly about one's own abilities

Khiêm tốn tiếng Anh là modest, đọc là /ˈmɑdəst/.

Ví dụ

  • Although very successful, the artist remained quiet and modest.Dù rất thành công, người họa sĩ vẫn trầm lặng và khiêm tốn.
  • Mai was modest about her excellent exam results.Mai rất khiêm tốn về kết quả thi xuất sắc của mình.

Cách phát âm modest

Phiên âm Mỹ/ˈmɑdəst/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của modest

So sánh hơnmore modest
So sánh nhấtmost modest

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

modest đi với giới từ gì?

  • modest aboutNam is modest about his success.Nam khiêm tốn về thành công của mình.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • modest person
  • modest about

Họ từ

  • modesty (noun)
  • modestly (adv)

Lỗi hay gặp

Khi chỉ tính cách dùng giới từ 'about', không dùng 'with'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).