Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

moon

danh từ
US/ˈmun/

mặt trăng

the round object in night sky

Mặt trăng tiếng Anh là moon, đọc là /ˈmun/.

Ví dụ

  • Look at the moon.Nhìn mặt trăng kìa.
  • The moon is round.Mặt trăng tròn xoe.

Cách phát âm moon

Phiên âm Mỹ/ˈmun/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • bright moon
  • full moon

Lỗi hay gặp

Tránh quên từ 'the' khi nói về mặt trăng.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).